Máy tính đương lượng
Tìm đương lượng (gam đương lượng) của một hợp chất.
Kết quả
Cách sử dụng
- Nhập các giá trị của bạn vào các ô ở trên.
- Nhấn Tính toán để xem kết quả ngay lập tức.
- Dùng nút Chia sẻ để sao chép liên kết tới kết quả của bạn.
Giới thiệu về công cụ này
Đương lượng của một chất là khối lượng mol của nó chia cho hóa trị (hệ số n) — số ion H⁺ có thể thay thế đối với một axit, số ion OH⁻ đối với một bazơ, hoặc số electron được trao đổi đối với một chất phản ứng oxi hóa-khử. Nó biểu thị khối lượng của một chất cung cấp hoặc phản ứng với đúng một mol "đơn vị phản ứng" (một proton, một hydroxit, hoặc một electron).
Đây là cơ sở của nồng độ đương lượng (N = nồng độ mol × hóa trị), vẫn được dùng rộng rãi trong các phép chuẩn độ axit-bazơ và oxi hóa-khử vì các đương lượng phản ứng theo đúng tỷ lệ 1:1 bất kể hợp thức của hợp chất. Sinh viên hóa học và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm dùng đương lượng để pha các dung dịch chuẩn và tính điểm kết thúc chuẩn độ, đặc biệt với các axit đa proton và các chất oxi hóa-khử đa hóa trị, nơi chỉ dùng nồng độ mol có thể gây hiểu nhầm. Nhập khối lượng mol và hóa trị để tính đương lượng.
Was this helpful?
Bạn có thể chọn tối đa 3 biểu cảm.
Máy tính phổ biến
Máy tính khoản vay
Khoản trả hàng tháng, tổng lãi và lịch trả nợ đầy đủ.
Máy tính phần trăm
Thay đổi phần trăm, phần trăm của và tính tỷ lệ.
Máy tính giảm giá
Tính giá cuối cùng, số tiền tiết kiệm và số tiền giảm.
Máy tính BMI
Chỉ số khối cơ thể từ chiều cao và cân nặng (mét hoặc imperial).
Máy tính tuổi
Tính tuổi chính xác theo năm, tháng và ngày từ ngày sinh.
Máy tính lãi kép
Tính số tiền cuối cùng và lãi kiếm được với lãi kép.
Tất cả máy tính
Không tìm thấy máy tính
Comments (0)